Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm hương (shiitake), khô

Mushrooms, shiitake, dried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
296kcal trong 100 g
Tinh bột 86%Đạm 11%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng296 kcal296 kcal
Đa lượng
Chất đạm9,6 g9,6 g
Chất béo0,99 g0,99 g
Carbohydrate75,4 g75,4 g
Chất xơ11,5 g11,5 g
Đường tổng2,2 g2,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,23 g0,23 g
Chất béo không bão hòa đơn0,32 g0,32 g
Chất béo không bão hòa đa0,15 g0,15 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri13 mg13 mg
Kali1.530 mg1.530 mg
Canxi11 mg11 mg
Sắt1,7 mg1,7 mg
Magie132 mg132 mg
Phốt pho294 mg294 mg
Kẽm7,7 mg7,7 mg
Selen46,1 µg46,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C3,5 mg3,5 mg
Vitamin D3,9 µg3,9 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,3 mg0,3 mg
Vitamin B21,3 mg1,3 mg
Vitamin B314,1 mg14,1 mg
Vitamin B60,97 mg0,97 mg
Folate (DFE)163 µg163 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước9,5 g9,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168436 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.