Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nấm rơm, đóng hộp, vớt ráo nước

Mushrooms, straw, canned, drained solids · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
32kcal trong 100 g
Tinh bột 46%Đạm 38%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng32 kcal32 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,8 g3,8 g
Chất béo0,68 g0,68 g
Carbohydrate4,6 g4,6 g
Chất xơ2,5 g2,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,09 g0,09 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,26 g0,26 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri384 mg384 mg
Kali78 mg78 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt1,4 mg1,4 mg
Magie7 mg7 mg
Phốt pho61 mg61 mg
Kẽm0,67 mg0,67 mg
Selen15,2 µg15,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,07 mg0,07 mg
Vitamin B30,22 mg0,22 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)38 µg38 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,9 g89,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168582 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.