Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt óc chó trắng, khô

Nuts, butternuts, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
612kcal trong 100 g
Tinh bột 7%Đạm 15%Béo 78%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng612 kcal612 kcal
Đa lượng
Chất đạm24,9 g24,9 g
Chất béo57 g57 g
Carbohydrate12 g12 g
Chất xơ4,7 g4,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,3 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đơn10,4 g10,4 g
Chất béo không bão hòa đa42,7 g42,7 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1 mg1 mg
Kali421 mg421 mg
Canxi53 mg53 mg
Sắt4 mg4 mg
Magie237 mg237 mg
Phốt pho446 mg446 mg
Kẽm3,1 mg3,1 mg
Selen17,2 µg17,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)6 µg6 µg
Vitamin C3,2 mg3,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,38 mg0,38 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B31 mg1 mg
Vitamin B60,56 mg0,56 mg
Folate (DFE)66 µg66 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước3,3 g3,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170570 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.