Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt điều, rang khô có muối

Nuts, cashew nuts, dry roasted, with salt added · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
574kcal trong 100 g
Tinh bột 21%Đạm 10%Béo 69%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng574 kcal574 kcal
Đa lượng
Chất đạm15,3 g15,3 g
Chất béo46,4 g46,4 g
Carbohydrate32,7 g32,7 g
Chất xơ3 g3 g
Đường tổng5 g5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa9,2 g9,2 g
Chất béo không bão hòa đơn27,3 g27,3 g
Chất béo không bão hòa đa7,8 g7,8 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri640 mg640 mg
Kali565 mg565 mg
Canxi45 mg45 mg
Sắt6 mg6 mg
Magie260 mg260 mg
Phốt pho490 mg490 mg
Kẽm5,6 mg5,6 mg
Selen11,7 µg11,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,92 mg0,92 mg
Vitamin K34,7 µg34,7 µg
Vitamin B10,2 mg0,2 mg
Vitamin B20,2 mg0,2 mg
Vitamin B31,4 mg1,4 mg
Vitamin B60,26 mg0,26 mg
Folate (DFE)69 µg69 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,7 g1,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169421 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.