Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt điều, rang khô có muối

Nuts, cashew nuts, dry roasted, with salt added · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.148kcal trong 200 g
Tinh bột 21%Đạm 10%Béo 69%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng574 kcal1.148 kcal
Đa lượng
Chất đạm15,3 g30,6 g
Chất béo46,4 g92,8 g
Carbohydrate32,7 g65,4 g
Chất xơ3 g6 g
Đường tổng5 g10 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa9,2 g18,3 g
Chất béo không bão hòa đơn27,3 g54,6 g
Chất béo không bão hòa đa7,8 g15,7 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri640 mg1.280 mg
Kali565 mg1.130 mg
Canxi45 mg90 mg
Sắt6 mg12 mg
Magie260 mg520 mg
Phốt pho490 mg980 mg
Kẽm5,6 mg11,2 mg
Selen11,7 µg23,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,92 mg1,8 mg
Vitamin K34,7 µg69,4 µg
Vitamin B10,2 mg0,4 mg
Vitamin B20,2 mg0,4 mg
Vitamin B31,4 mg2,8 mg
Vitamin B60,26 mg0,51 mg
Folate (DFE)69 µg138 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,7 g3,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169421 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.