Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt điều sống

Nuts, cashew nuts, raw · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
553kcal trong 100 g
Tinh bột 21%Đạm 12%Béo 67%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng553 kcal553 kcal
Đa lượng
Chất đạm18,2 g18,2 g
Chất béo43,8 g43,8 g
Carbohydrate30,2 g30,2 g
Chất xơ3,3 g3,3 g
Đường tổng5,9 g5,9 g
Tinh bột23,5 g23,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa7,8 g7,8 g
Chất béo không bão hòa đơn23,8 g23,8 g
Chất béo không bão hòa đa7,8 g7,8 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri12 mg12 mg
Kali660 mg660 mg
Canxi37 mg37 mg
Sắt6,7 mg6,7 mg
Magie292 mg292 mg
Phốt pho593 mg593 mg
Kẽm5,8 mg5,8 mg
Selen19,9 µg19,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,5 mg0,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,9 mg0,9 mg
Vitamin K34,1 µg34,1 µg
Vitamin B10,42 mg0,42 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,42 mg0,42 mg
Folate (DFE)25 µg25 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,2 g5,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170162 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.