Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Hạt điều sống
Nuts, cashew nuts, raw · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
267kcal trong 50 g
Tinh bột 26%Đạm 12%Béo 62%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 533 kcal | 267 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 17,4 g | 8,7 g |
| Chất béo | 38,9 g | 19,5 g |
| Carbohydrate | 36,3 g | 18,2 g |
| Chất xơ | 4,1 g | 2,1 g |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 4,8 mg | 2,4 mg |
| Kali | 638 mg | 319 mg |
| Canxi | 42 mg | 21 mg |
| Sắt | 6 mg | 3 mg |
| Magie | 251 mg | 126 mg |
| Phốt pho | 532 mg | 266 mg |
| Kẽm | 5,1 mg | 2,5 mg |
| Selen | 20,7 µg | 10,4 µg |
| Khác | ||
| Nước | 4,8 g | 2,4 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #2515374 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.