Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt bạch quả đóng hộp

Nuts, ginkgo nuts, canned · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
55,5kcal trong 50 g
Tinh bột 79%Đạm 8%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng111 kcal55,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,3 g1,1 g
Chất béo1,6 g0,81 g
Carbohydrate22,1 g11,1 g
Chất xơ9,3 g4,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,31 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,6 g0,3 g
Chất béo không bão hòa đa0,6 g0,3 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri307 mg154 mg
Kali180 mg90 mg
Canxi4 mg2 mg
Sắt0,29 mg0,15 mg
Magie16 mg8 mg
Phốt pho54 mg27 mg
Kẽm0,21 mg0,11 mg
Selen0,5 µg0,25 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)17 µg8,5 µg
Vitamin C9,1 mg4,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,13 mg0,07 mg
Vitamin B20,05 mg0,03 mg
Vitamin B33,6 mg1,8 mg
Vitamin B60,2 mg0,1 mg
Folate (DFE)33 µg16,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước73 g36,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170176 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.