Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Hạt bạch quả khô
Nuts, ginkgo nuts, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
348kcal trong 100 g
Tinh bột 83%Đạm 12%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 348 kcal | 348 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 10,4 g | 10,4 g |
| Chất béo | 2 g | 2 g |
| Carbohydrate | 72,4 g | 72,4 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,38 g | 0,38 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,74 g | 0,74 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,74 g | 0,74 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 13 mg | 13 mg |
| Kali | 998 mg | 998 mg |
| Canxi | 20 mg | 20 mg |
| Sắt | 1,6 mg | 1,6 mg |
| Magie | 53 mg | 53 mg |
| Phốt pho | 269 mg | 269 mg |
| Kẽm | 0,67 mg | 0,67 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 55 µg | 55 µg |
| Vitamin C | 29,3 mg | 29,3 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,43 mg | 0,43 mg |
| Vitamin B2 | 0,18 mg | 0,18 mg |
| Vitamin B3 | 11,7 mg | 11,7 mg |
| Vitamin B6 | 0,64 mg | 0,64 mg |
| Folate (DFE) | 106 µg | 106 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 12,4 g | 12,4 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170175 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.