Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt bạch quả khô

Nuts, ginkgo nuts, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
696kcal trong 200 g
Tinh bột 83%Đạm 12%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng348 kcal696 kcal
Đa lượng
Chất đạm10,4 g20,8 g
Chất béo2 g4 g
Carbohydrate72,4 g145 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,38 g0,76 g
Chất béo không bão hòa đơn0,74 g1,5 g
Chất béo không bão hòa đa0,74 g1,5 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri13 mg26 mg
Kali998 mg1.996 mg
Canxi20 mg40 mg
Sắt1,6 mg3,2 mg
Magie53 mg106 mg
Phốt pho269 mg538 mg
Kẽm0,67 mg1,3 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)55 µg110 µg
Vitamin C29,3 mg58,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,43 mg0,86 mg
Vitamin B20,18 mg0,35 mg
Vitamin B311,7 mg23,4 mg
Vitamin B60,64 mg1,3 mg
Folate (DFE)106 µg212 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước12,4 g24,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170175 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.