Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt bạch quả, sống

Nuts, ginkgo nuts, raw · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
364kcal trong 200 g
Tinh bột 82%Đạm 9%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng182 kcal364 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,3 g8,6 g
Chất béo1,7 g3,4 g
Carbohydrate37,6 g75,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,32 g0,64 g
Chất béo không bão hòa đơn0,62 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đa0,62 g1,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg14 mg
Kali510 mg1.020 mg
Canxi2 mg4 mg
Sắt1 mg2 mg
Magie27 mg54 mg
Phốt pho124 mg248 mg
Kẽm0,34 mg0,68 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)28 µg56 µg
Vitamin C15 mg30 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,22 mg0,44 mg
Vitamin B20,09 mg0,18 mg
Vitamin B36 mg12 mg
Vitamin B60,33 mg0,66 mg
Folate (DFE)54 µg108 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước55,2 g110 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170584 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.