Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt óc chó đen khô

Nuts, walnuts, black, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
619kcal trong 100 g
Tinh bột 6%Đạm 14%Béo 80%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng619 kcal619 kcal
Đa lượng
Chất đạm24,1 g24,1 g
Chất béo59,3 g59,3 g
Carbohydrate9,6 g9,6 g
Chất xơ6,8 g6,8 g
Đường tổng1,1 g1,1 g
Tinh bột0,24 g0,24 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,5 g3,5 g
Chất béo không bão hòa đơn15,4 g15,4 g
Chất béo không bão hòa đa36,4 g36,4 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali523 mg523 mg
Canxi61 mg61 mg
Sắt3,1 mg3,1 mg
Magie201 mg201 mg
Phốt pho513 mg513 mg
Kẽm3,4 mg3,4 mg
Selen17 µg17 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg2 µg
Vitamin C1,7 mg1,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E2,1 mg2,1 mg
Vitamin K2,7 µg2,7 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,13 mg0,13 mg
Vitamin B30,47 mg0,47 mg
Vitamin B60,58 mg0,58 mg
Folate (DFE)31 µg31 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4,6 g4,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170186 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.