Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hạt óc chó, rang khô, có thêm muối

Nuts, walnuts, dry roasted, with salt added · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
643kcal trong 100 g
Tinh bột 11%Đạm 8%Béo 81%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng643 kcal643 kcal
Đa lượng
Chất đạm14,3 g14,3 g
Chất béo60,7 g60,7 g
Carbohydrate17,9 g17,9 g
Chất xơ7,1 g7,1 g
Đường tổng3,6 g3,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa5,4 g5,4 g
Chất béo không bão hòa đơn8,4 g8,4 g
Chất béo không bão hòa đa44,2 g44,2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri643 mg643 mg
Kali459 mg459 mg
Canxi71 mg71 mg
Sắt2,6 mg2,6 mg
Magie151 mg151 mg
Phốt pho329 mg329 mg
Kẽm3 mg3 mg
Selen5 µg5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C1,4 mg1,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,9 mg0,9 mg
Vitamin K3,3 µg3,3 µg
Vitamin B10,52 mg0,52 mg
Vitamin B20,3 mg0,3 mg
Vitamin B32,2 mg2,2 mg
Vitamin B60,53 mg0,53 mg
Folate (DFE)91 µg91 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4,4 g4,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170594 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.