Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Hạt óc chó, rang khô, có thêm muối
Nuts, walnuts, dry roasted, with salt added · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
322kcal trong 50 g
Tinh bột 11%Đạm 8%Béo 81%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 643 kcal | 322 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 14,3 g | 7,2 g |
| Chất béo | 60,7 g | 30,4 g |
| Carbohydrate | 17,9 g | 9 g |
| Chất xơ | 7,1 g | 3,6 g |
| Đường tổng | 3,6 g | 1,8 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 5,4 g | 2,7 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 8,4 g | 4,2 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 44,2 g | 22,1 g |
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 643 mg | 322 mg |
| Kali | 459 mg | 230 mg |
| Canxi | 71 mg | 35,5 mg |
| Sắt | 2,6 mg | 1,3 mg |
| Magie | 151 mg | 75,5 mg |
| Phốt pho | 329 mg | 165 mg |
| Kẽm | 3 mg | 1,5 mg |
| Selen | 5 µg | 2,5 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 1 µg | 0,5 µg |
| Vitamin C | 1,4 mg | 0,7 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin E | 0,9 mg | 0,45 mg |
| Vitamin K | 3,3 µg | 1,7 µg |
| Vitamin B1 | 0,52 mg | 0,26 mg |
| Vitamin B2 | 0,3 mg | 0,15 mg |
| Vitamin B3 | 2,2 mg | 1,1 mg |
| Vitamin B6 | 0,53 mg | 0,26 mg |
| Folate (DFE) | 91 µg | 45,5 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 4,4 g | 2,2 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170594 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.