Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dầu hạt bông công nghiệp, hydro hóa hoàn toàn

Oil, industrial, cottonseed, fully hydrogenated · Dầu, mỡ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
442kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 0%Béo 100%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng884 kcal442 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo100 g50 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa93,6 g46,8 g
Chất béo không bão hòa đơn1,5 g0,77 g
Chất béo không bão hòa đa0,59 g0,29 g
Chất béo chuyển hóa0,67 g0,34 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali0 mg0 mg
Canxi0 mg0 mg
Sắt0 mg0 mg
Magie0 mg0 mg
Phốt pho0 mg0 mg
Kẽm0 mg0 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E35,3 mg17,7 mg
Vitamin K24,7 µg12,4 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171441 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.