Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đà điểu, thăn quạt, sống

Ostrich, fan, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
234kcal trong 200 g
Tinh bột 0%Đạm 79%Béo 21%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng117 kcal234 kcal
Đa lượng
Chất đạm21,8 g43,6 g
Chất béo2,7 g5,3 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,95 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đơn0,95 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đa0,5 g1 g
Cholesterol73 mg146 mg
Khoáng chất
Natri75 mg150 mg
Kali308 mg616 mg
Canxi6 mg12 mg
Sắt4,4 mg8,8 mg
Magie22 mg44 mg
Phốt pho211 mg422 mg
Kẽm3,7 mg7,4 mg
Selen34,9 µg69,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,2 mg0,4 mg
Vitamin B10,2 mg0,39 mg
Vitamin B20,29 mg0,58 mg
Vitamin B34,7 mg9,4 mg
Vitamin B60,51 mg1 mg
Folate (DFE)8 µg16 µg
Vitamin B125 µg9,9 µg
Khác
Nước75,9 g152 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174483 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.