Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đà điểu xay, sống

Ostrich, ground, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
165kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 51%Béo 49%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng165 kcal165 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,2 g20,2 g
Chất béo8,7 g8,7 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2,2 g2,2 g
Chất béo không bão hòa đơn2,7 g2,7 g
Chất béo không bão hòa đa0,91 g0,91 g
Cholesterol71 mg71 mg
Khoáng chất
Natri72 mg72 mg
Kali291 mg291 mg
Canxi7 mg7 mg
Sắt2,9 mg2,9 mg
Magie20 mg20 mg
Phốt pho199 mg199 mg
Kẽm3,5 mg3,5 mg
Selen33 µg33 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,24 mg0,24 mg
Vitamin B10,18 mg0,18 mg
Vitamin B20,27 mg0,27 mg
Vitamin B34,4 mg4,4 mg
Vitamin B60,48 mg0,48 mg
Folate (DFE)7 µg7 µg
Vitamin B124,6 µg4,6 µg
Khác
Nước71,1 g71,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174481 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.