Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt đùi trong đà điểu, sống

Ostrich, inside leg, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
111kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 85%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng111 kcal111 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,4 g22,4 g
Chất béo1,7 g1,7 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,6 g0,6 g
Chất béo không bão hòa đơn0,6 g0,6 g
Chất béo không bão hòa đa0,38 g0,38 g
Cholesterol66 mg66 mg
Khoáng chất
Natri72 mg72 mg
Kali320 mg320 mg
Canxi5 mg5 mg
Sắt2,3 mg2,3 mg
Magie22 mg22 mg
Phốt pho220 mg220 mg
Kẽm3,9 mg3,9 mg
Selen36,4 µg36,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,2 mg0,2 mg
Vitamin B10,2 mg0,2 mg
Vitamin B20,3 mg0,3 mg
Vitamin B34,9 mg4,9 mg
Vitamin B60,53 mg0,53 mg
Folate (DFE)8 µg8 µg
Vitamin B125,1 µg5,1 µg
Khác
Nước76 g76 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172839 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.