Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đà điểu, thăn ngoài, sống

Ostrich, outside strip, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
120kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 82%Béo 18%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng120 kcal120 kcal
Đa lượng
Chất đạm23,4 g23,4 g
Chất béo2,2 g2,2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,77 g0,77 g
Chất béo không bão hòa đơn0,87 g0,87 g
Chất béo không bão hòa đa0,46 g0,46 g
Cholesterol79 mg79 mg
Khoáng chất
Natri70 mg70 mg
Kali333 mg333 mg
Canxi5 mg5 mg
Sắt3,7 mg3,7 mg
Magie23 mg23 mg
Phốt pho229 mg229 mg
Kẽm4 mg4 mg
Selen37,9 µg37,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,21 mg0,21 mg
Vitamin B10,21 mg0,21 mg
Vitamin B20,31 mg0,31 mg
Vitamin B35,1 mg5,1 mg
Vitamin B60,55 mg0,55 mg
Folate (DFE)8 µg8 µg
Vitamin B125,3 µg5,3 µg
Khác
Nước74,6 g74,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174485 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.