Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt mông đà điểu, sống

Ostrich, round, raw · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
58kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 80%Béo 20%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng116 kcal58 kcal
Đa lượng
Chất đạm22 g11 g
Chất béo2,4 g1,2 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,81 g0,41 g
Chất béo không bão hòa đơn0,85 g0,43 g
Chất béo không bão hòa đa0,52 g0,26 g
Cholesterol71 mg35,5 mg
Khoáng chất
Natri72 mg36 mg
Kali315 mg158 mg
Canxi5 mg2,5 mg
Sắt3,5 mg1,8 mg
Magie22 mg11 mg
Phốt pho216 mg108 mg
Kẽm3,8 mg1,9 mg
Selen35,8 µg17,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,2 mg0,1 mg
Vitamin B10,2 mg0,1 mg
Vitamin B20,29 mg0,15 mg
Vitamin B34,8 mg2,4 mg
Vitamin B60,52 mg0,26 mg
Folate (DFE)8 µg4 µg
Vitamin B125 µg2,5 µg
Khác
Nước75,7 g37,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172844 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.