Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Pa-tê, hương nấm truffle

Pate, truffle flavor · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
327kcal trong 100 g
Tinh bột 8%Đạm 14%Béo 79%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng327 kcal327 kcal
Đa lượng
Chất đạm11,2 g11,2 g
Chất béo28,5 g28,5 g
Carbohydrate6,3 g6,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa10,1 g10,1 g
Chất béo không bão hòa đơn13,6 g13,6 g
Chất béo không bão hòa đa3,4 g3,4 g
Cholesterol105 mg105 mg
Khoáng chất
Natri807 mg807 mg
Kali138 mg138 mg
Canxi70 mg70 mg
Sắt3,9 mg3,9 mg
Magie13 mg13 mg
Phốt pho200 mg200 mg
Kẽm2,9 mg2,9 mg
Selen41,6 µg41,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)4.500 µg4.500 µg
Vitamin C2 mg2 mg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,6 mg0,6 mg
Vitamin B33,3 mg3,3 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)60 µg60 µg
Vitamin B123,2 µg3,2 µg
Khác
Nước51,8 g51,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172967 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.