Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ đậu phộng, giảm muối

Peanut butter, reduced sodium · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.180kcal trong 200 g
Tinh bột 14%Đạm 15%Béo 71%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng590 kcal1.180 kcal
Đa lượng
Chất đạm24 g48 g
Chất béo49,9 g99,8 g
Carbohydrate21,8 g43,6 g
Chất xơ6,6 g13,2 g
Đường tổng9,3 g18,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa7,7 g15,4 g
Chất béo không bão hòa đơn23,6 g47,2 g
Chất béo không bão hòa đa14,4 g28,8 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri203 mg406 mg
Kali747 mg1.494 mg
Canxi41 mg82 mg
Sắt1,9 mg3,8 mg
Magie159 mg318 mg
Phốt pho317 mg634 mg
Kẽm2,8 mg5,6 mg
Selen7,5 µg15 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E9,1 mg18,1 mg
Vitamin K0,6 µg1,2 µg
Vitamin B10,12 mg0,24 mg
Vitamin B20,11 mg0,22 mg
Vitamin B313,7 mg27,4 mg
Vitamin B60,45 mg0,9 mg
Folate (DFE)92 µg184 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,1 g2,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169869 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.