Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ đậu phộng dạng mịn

Peanut Butter, smooth (Includes foods for USDA's Food Distribution Program) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
588kcal trong 100 g
Tinh bột 15%Đạm 14%Béo 71%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng588 kcal588 kcal
Đa lượng
Chất đạm21,9 g21,9 g
Chất béo49,5 g49,5 g
Carbohydrate24 g24 g
Chất xơ5,7 g5,7 g
Đường tổng6,5 g6,5 g
Tinh bột4,6 g4,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa9,5 g9,5 g
Chất béo không bão hòa đơn20,7 g20,7 g
Chất béo không bão hòa đa11,3 g11,3 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri476 mg476 mg
Kali592 mg592 mg
Canxi54 mg54 mg
Sắt2,2 mg2,2 mg
Magie179 mg179 mg
Phốt pho335 mg335 mg
Kẽm2,7 mg2,7 mg
Selen40,4 µg40,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E5,9 mg5,9 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,11 mg0,11 mg
Vitamin B20,11 mg0,11 mg
Vitamin B313,2 mg13,2 mg
Vitamin B60,55 mg0,55 mg
Folate (DFE)35 µg35 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,6 g1,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174294 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.