Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu phộng, mọi loại, sống

Peanuts, all types, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
567kcal trong 100 g
Tinh bột 11%Đạm 17%Béo 73%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng567 kcal567 kcal
Đa lượng
Chất đạm25,8 g25,8 g
Chất béo49,2 g49,2 g
Carbohydrate16,1 g16,1 g
Chất xơ8,5 g8,5 g
Đường tổng4,7 g4,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa6,3 g6,3 g
Chất béo không bão hòa đơn24,4 g24,4 g
Chất béo không bão hòa đa15,6 g15,6 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri18 mg18 mg
Kali705 mg705 mg
Canxi92 mg92 mg
Sắt4,6 mg4,6 mg
Magie168 mg168 mg
Phốt pho376 mg376 mg
Kẽm3,3 mg3,3 mg
Selen7,2 µg7,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E8,3 mg8,3 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,64 mg0,64 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B312,1 mg12,1 mg
Vitamin B60,35 mg0,35 mg
Folate (DFE)240 µg240 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước6,5 g6,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172430 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.