Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan ăn cả quả, đông lạnh, chưa chế biến

Peas, edible-podded, frozen, unprepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
42kcal trong 100 g
Tinh bột 67%Đạm 26%Béo 6%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng42 kcal42 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,8 g2,8 g
Chất béo0,3 g0,3 g
Carbohydrate7,2 g7,2 g
Chất xơ3,1 g3,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,06 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,13 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri4 mg4 mg
Kali192 mg192 mg
Canxi50 mg50 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie23 mg23 mg
Phốt pho51 mg51 mg
Kẽm0,41 mg0,41 mg
Selen0,7 µg0,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg7 µg
Vitamin C22 mg22 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,1 mg0,1 mg
Vitamin B30,5 mg0,5 mg
Vitamin B60,15 mg0,15 mg
Folate (DFE)40 µg40 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,3 g89,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170012 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.