Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan ăn cả quả, đông lạnh, chưa chế biến

Peas, edible-podded, frozen, unprepared · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
21kcal trong 50 g
Tinh bột 67%Đạm 26%Béo 6%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng42 kcal21 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,8 g1,4 g
Chất béo0,3 g0,15 g
Carbohydrate7,2 g3,6 g
Chất xơ3,1 g1,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,06 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,07 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri4 mg2 mg
Kali192 mg96 mg
Canxi50 mg25 mg
Sắt2 mg1 mg
Magie23 mg11,5 mg
Phốt pho51 mg25,5 mg
Kẽm0,41 mg0,21 mg
Selen0,7 µg0,35 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg3,5 µg
Vitamin C22 mg11 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,06 mg0,03 mg
Vitamin B20,1 mg0,05 mg
Vitamin B30,5 mg0,25 mg
Vitamin B60,15 mg0,08 mg
Folate (DFE)40 µg20 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,3 g44,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170012 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.