Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan ăn cả quả, sống

Peas, edible-podded, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
21kcal trong 50 g
Tinh bột 70%Đạm 26%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng42 kcal21 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,8 g1,4 g
Chất béo0,2 g0,1 g
Carbohydrate7,6 g3,8 g
Chất xơ2,6 g1,3 g
Đường tổng4 g2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,09 g0,04 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri4 mg2 mg
Kali200 mg100 mg
Canxi43 mg21,5 mg
Sắt2,1 mg1 mg
Magie24 mg12 mg
Phốt pho53 mg26,5 mg
Kẽm0,27 mg0,14 mg
Selen0,7 µg0,35 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)54 µg27 µg
Vitamin C60 mg30 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,39 mg0,2 mg
Vitamin K25 µg12,5 µg
Vitamin B10,15 mg0,08 mg
Vitamin B20,08 mg0,04 mg
Vitamin B30,6 mg0,3 mg
Vitamin B60,16 mg0,08 mg
Folate (DFE)42 µg21 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước88,9 g44,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170010 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.