Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan xanh, luộc, để ráo, có muối

Peas, green, cooked, boiled, drained, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
84kcal trong 100 g
Tinh bột 73%Đạm 25%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng84 kcal84 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,4 g5,4 g
Chất béo0,22 g0,22 g
Carbohydrate15,6 g15,6 g
Chất xơ5,5 g5,5 g
Đường tổng5,9 g5,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,1 g0,1 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri239 mg239 mg
Kali271 mg271 mg
Canxi27 mg27 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie39 mg39 mg
Phốt pho117 mg117 mg
Kẽm1,2 mg1,2 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)40 µg40 µg
Vitamin C14,2 mg14,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,14 mg0,14 mg
Vitamin K25,9 µg25,9 µg
Vitamin B10,26 mg0,26 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B32 mg2 mg
Vitamin B60,22 mg0,22 mg
Folate (DFE)63 µg63 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước77,9 g77,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170102 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.