Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan xanh, đông lạnh, chưa chế biến

Peas, green, frozen, unprepared (Includes foods for USDA's Food Distribution Program) · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
77kcal trong 100 g
Tinh bột 69%Đạm 26%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng77 kcal77 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,2 g5,2 g
Chất béo0,4 g0,4 g
Carbohydrate13,6 g13,6 g
Chất xơ4,5 g4,5 g
Đường tổng5 g5 g
Tinh bột4,2 g4,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,18 g0,18 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri108 mg108 mg
Kali153 mg153 mg
Canxi22 mg22 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie26 mg26 mg
Phốt pho82 mg82 mg
Kẽm0,82 mg0,82 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)103 µg103 µg
Vitamin C18 mg18 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,02 mg0,02 mg
Vitamin K27,9 µg27,9 µg
Vitamin B10,26 mg0,26 mg
Vitamin B20,1 mg0,1 mg
Vitamin B31,7 mg1,7 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)53 µg53 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước80 g80 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170016 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.