Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan hạt xanh, tươi sống

Peas, green, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
81kcal trong 100 g
Tinh bột 69%Đạm 26%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng81 kcal81 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,4 g5,4 g
Chất béo0,4 g0,4 g
Carbohydrate14,4 g14,4 g
Chất xơ5,7 g5,7 g
Đường tổng5,7 g5,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,19 g0,19 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg5 mg
Kali244 mg244 mg
Canxi25 mg25 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie33 mg33 mg
Phốt pho108 mg108 mg
Kẽm1,2 mg1,2 mg
Selen1,8 µg1,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)38 µg38 µg
Vitamin C40 mg40 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,13 mg0,13 mg
Vitamin K24,8 µg24,8 µg
Vitamin B10,27 mg0,27 mg
Vitamin B20,13 mg0,13 mg
Vitamin B32,1 mg2,1 mg
Vitamin B60,17 mg0,17 mg
Folate (DFE)65 µg65 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước78,9 g78,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170419 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.