Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan hạt xanh, tươi sống

Peas, green, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
40,5kcal trong 50 g
Tinh bột 69%Đạm 26%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng81 kcal40,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,4 g2,7 g
Chất béo0,4 g0,2 g
Carbohydrate14,4 g7,2 g
Chất xơ5,7 g2,9 g
Đường tổng5,7 g2,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,19 g0,09 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg2,5 mg
Kali244 mg122 mg
Canxi25 mg12,5 mg
Sắt1,5 mg0,74 mg
Magie33 mg16,5 mg
Phốt pho108 mg54 mg
Kẽm1,2 mg0,62 mg
Selen1,8 µg0,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)38 µg19 µg
Vitamin C40 mg20 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,13 mg0,07 mg
Vitamin K24,8 µg12,4 µg
Vitamin B10,27 mg0,13 mg
Vitamin B20,13 mg0,07 mg
Vitamin B32,1 mg1 mg
Vitamin B60,17 mg0,08 mg
Folate (DFE)65 µg32,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước78,9 g39,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170419 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.