Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan xanh tách hạt, hạt già, sống

Peas, green, split, mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
364kcal trong 100 g
Tinh bột 66%Đạm 25%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng364 kcal364 kcal
Đa lượng
Chất đạm23,1 g23,1 g
Chất béo3,9 g3,9 g
Carbohydrate61,6 g61,6 g
Chất xơ22,2 g22,2 g
Đường tổng3,1 g3,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,41 g0,41 g
Chất béo không bão hòa đơn0,62 g0,62 g
Chất béo không bão hòa đa1 g1 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg5 mg
Kali852 mg852 mg
Canxi46 mg46 mg
Sắt4,7 mg4,7 mg
Magie63 mg63 mg
Phốt pho334 mg334 mg
Kẽm3,5 mg3,5 mg
Selen10,7 µg10,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg7 µg
Vitamin C1,8 mg1,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,12 mg0,12 mg
Vitamin K15,9 µg15,9 µg
Vitamin B10,72 mg0,72 mg
Vitamin B20,24 mg0,24 mg
Vitamin B33,6 mg3,6 mg
Vitamin B60,14 mg0,14 mg
Folate (DFE)15 µg15 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước8,7 g8,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172428 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.