Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan xanh tách hạt, hạt già, sống

Peas, green, split, mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
728kcal trong 200 g
Tinh bột 66%Đạm 25%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng364 kcal728 kcal
Đa lượng
Chất đạm23,1 g46,2 g
Chất béo3,9 g7,8 g
Carbohydrate61,6 g123 g
Chất xơ22,2 g44,4 g
Đường tổng3,1 g6,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,41 g0,82 g
Chất béo không bão hòa đơn0,62 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đa1 g2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0,01 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri5 mg10 mg
Kali852 mg1.704 mg
Canxi46 mg92 mg
Sắt4,7 mg9,5 mg
Magie63 mg126 mg
Phốt pho334 mg668 mg
Kẽm3,5 mg7 mg
Selen10,7 µg21,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg14 µg
Vitamin C1,8 mg3,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,12 mg0,24 mg
Vitamin K15,9 µg31,8 µg
Vitamin B10,72 mg1,4 mg
Vitamin B20,24 mg0,49 mg
Vitamin B33,6 mg7,2 mg
Vitamin B60,14 mg0,28 mg
Folate (DFE)15 µg30 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước8,7 g17,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172428 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.