Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu Hà Lan tách đôi, hạt già, luộc chín có muối

Peas, split, mature seeds, cooked, boiled, with salt · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
58kcal trong 50 g
Tinh bột 69%Đạm 28%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng116 kcal58 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,3 g4,2 g
Chất béo0,39 g0,2 g
Carbohydrate20,5 g10,3 g
Chất xơ8,3 g4,2 g
Đường tổng2,9 g1,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,08 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,17 g0,08 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri238 mg119 mg
Kali362 mg181 mg
Canxi14 mg7 mg
Sắt1,3 mg0,65 mg
Magie36 mg18 mg
Phốt pho99 mg49,5 mg
Kẽm1 mg0,5 mg
Selen0,6 µg0,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,4 mg0,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,03 mg0,02 mg
Vitamin K5 µg2,5 µg
Vitamin B10,19 mg0,1 mg
Vitamin B20,06 mg0,03 mg
Vitamin B30,89 mg0,45 mg
Vitamin B60,05 mg0,02 mg
Folate (DFE)65 µg32,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước69,5 g34,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175257 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.