Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt nguội tẩm tiêu dạng khối, thịt lợn, bò

Peppered loaf, pork, beef · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
149kcal trong 100 g
Tinh bột 13%Đạm 48%Béo 40%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng149 kcal149 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,3 g17,3 g
Chất béo6,4 g6,4 g
Carbohydrate4,5 g4,5 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng4,6 g4,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa2,3 g2,3 g
Chất béo không bão hòa đơn3 g3 g
Chất béo không bão hòa đa0,5 g0,5 g
Cholesterol46 mg46 mg
Khoáng chất
Natri732 mg732 mg
Kali394 mg394 mg
Canxi54 mg54 mg
Sắt1,1 mg1,1 mg
Magie20 mg20 mg
Phốt pho170 mg170 mg
Kẽm3,2 mg3,2 mg
Selen11,3 µg11,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0,8 µg0,8 µg
Vitamin E0,22 mg0,22 mg
Vitamin K1,6 µg1,6 µg
Vitamin B10,38 mg0,38 mg
Vitamin B20,3 mg0,3 mg
Vitamin B33,1 mg3,1 mg
Vitamin B60,27 mg0,27 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B122 µg2 µg
Khác
Nước67,4 g67,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174574 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.