Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bạc hà cay tươi

Peppermint, fresh · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
70kcal trong 100 g
Tinh bột 72%Đạm 18%Béo 10%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng70 kcal70 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,8 g3,8 g
Chất béo0,94 g0,94 g
Carbohydrate14,9 g14,9 g
Chất xơ8 g8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,25 g0,25 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,51 g0,51 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri31 mg31 mg
Kali569 mg569 mg
Canxi243 mg243 mg
Sắt5,1 mg5,1 mg
Magie80 mg80 mg
Phốt pho73 mg73 mg
Kẽm1,1 mg1,1 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)212 µg212 µg
Vitamin C31,8 mg31,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,08 mg0,08 mg
Vitamin B20,27 mg0,27 mg
Vitamin B31,7 mg1,7 mg
Vitamin B60,13 mg0,13 mg
Folate (DFE)114 µg114 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước78,6 g78,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173474 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.