Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt chuông đỏ, sống

Peppers, sweet, red, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
52kcal trong 200 g
Tinh bột 78%Đạm 13%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng26 kcal52 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,99 g2 g
Chất béo0,3 g0,6 g
Carbohydrate6 g12,1 g
Chất xơ2,1 g4,2 g
Đường tổng4,2 g8,4 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,06 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,16 g0,31 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri4 mg8 mg
Kali211 mg422 mg
Canxi7 mg14 mg
Sắt0,43 mg0,86 mg
Magie12 mg24 mg
Phốt pho26 mg52 mg
Kẽm0,25 mg0,5 mg
Selen0,1 µg0,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)157 µg314 µg
Vitamin C128 mg256 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,6 mg3,2 mg
Vitamin K4,9 µg9,8 µg
Vitamin B10,05 mg0,11 mg
Vitamin B20,09 mg0,17 mg
Vitamin B30,98 mg2 mg
Vitamin B60,29 mg0,58 mg
Folate (DFE)46 µg92 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,2 g184 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170108 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.