Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa chuột muối thì là

Pickles, cucumber, dill or kosher dill · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
12kcal trong 100 g
Tinh bột 67%Đạm 14%Béo 19%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng12 kcal12 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,5 g0,5 g
Chất béo0,3 g0,3 g
Carbohydrate2,4 g2,4 g
Chất xơ1 g1 g
Đường tổng1,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,12 g0,12 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri809 mg809 mg
Kali117 mg117 mg
Canxi57 mg57 mg
Sắt0,26 mg0,26 mg
Magie7 mg7 mg
Phốt pho16 mg16 mg
Kẽm0,1 mg0,1 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)6 µg6 µg
Vitamin C2,3 mg2,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,03 mg0,03 mg
Vitamin K17,3 µg17,3 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B30,11 mg0,11 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)8 µg8 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước94,3 g94,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168558 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.