Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dưa chuột ngâm chua

Pickles, cucumber, sour · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
11kcal trong 100 g
Tinh bột 74%Đạm 11%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng11 kcal11 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,33 g0,33 g
Chất béo0,2 g0,2 g
Carbohydrate2,3 g2,3 g
Chất xơ1,2 g1,2 g
Đường tổng1,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,08 g0,08 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1.210 mg1.210 mg
Kali23 mg23 mg
Canxi0 mg0 mg
Sắt0,4 mg0,4 mg
Magie4 mg4 mg
Phốt pho14 mg14 mg
Kẽm0,02 mg0,02 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)10 µg10 µg
Vitamin C1 mg1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,09 mg0,09 mg
Vitamin K47 µg47 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước94,1 g94,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169379 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.