Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Dứa, tươi

Pineapple, raw · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
54kcal trong 100 g
Tinh bột 94%Đạm 3%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng54 kcal54 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,46 g0,46 g
Chất béo0,21 g0,21 g
Carbohydrate14,1 g14,1 g
Chất xơ0,94 g0,94 g
Đường tổng11,4 g11,4 g
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali137 mg137 mg
Canxi12,5 mg12,5 mg
Sắt0,05 mg0,05 mg
Magie13,4 mg13,4 mg
Phốt pho5,4 mg5,4 mg
Kẽm0,11 mg0,11 mg
Vitamin
Vitamin C58,6 mg58,6 mg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B30,23 mg0,23 mg
Vitamin B60,11 mg0,11 mg
Khác
Nước85 g85 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2346398 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.