Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép lựu, đóng chai

Pomegranate juice, bottled · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
108kcal trong 200 g
Tinh bột 94%Đạm 1%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng54 kcal108 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,15 g0,3 g
Chất béo0,29 g0,58 g
Carbohydrate13,1 g26,2 g
Chất xơ0,1 g0,2 g
Đường tổng12,6 g25,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,06 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đa0,05 g0,1 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg18 mg
Kali214 mg428 mg
Canxi11 mg22 mg
Sắt0,1 mg0,2 mg
Magie7 mg14 mg
Phốt pho11 mg22 mg
Kẽm0,09 mg0,18 mg
Selen0,3 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,1 mg0,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,38 mg0,76 mg
Vitamin K10,4 µg20,8 µg
Vitamin B10,02 mg0,03 mg
Vitamin B20,02 mg0,03 mg
Vitamin B30,23 mg0,47 mg
Vitamin B60,04 mg0,08 mg
Folate (DFE)24 µg48 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước86 g172 g

Nguồn: USDA FoodData Central #167787 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.