Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt lợn sấy khô kiểu Á

Pork, oriental style, dehydrated · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
615kcal trong 100 g
Tinh bột 1%Đạm 8%Béo 91%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng615 kcal615 kcal
Đa lượng
Chất đạm11,8 g11,8 g
Chất béo62,4 g62,4 g
Carbohydrate1,4 g1,4 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa23,1 g23,1 g
Chất béo không bão hòa đơn28,6 g28,6 g
Chất béo không bão hòa đa7,3 g7,3 g
Cholesterol67 mg67 mg
Khoáng chất
Natri685 mg685 mg
Kali139 mg139 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt0,5 mg0,5 mg
Magie11 mg11 mg
Phốt pho128 mg128 mg
Kẽm1,2 mg1,2 mg
Selen36,3 µg36,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,36 mg0,36 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,45 mg0,45 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B32,1 mg2,1 mg
Vitamin B60,2 mg0,2 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B120,3 µg0,3 µg
Khác
Nước21,8 g21,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169082 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.