Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột bổ sung đạm từ sữa, Muscle Milk

Protein supplement, milk based, Muscle Milk, powder · Sữa và chế phẩm sữa · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
206kcal trong 50 g
Tinh bột 18%Đạm 45%Béo 37%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng411 kcal206 kcal
Đa lượng
Chất đạm45,7 g22,9 g
Chất béo17,1 g8,6 g
Carbohydrate18,5 g9,3 g
Chất xơ7,1 g3,6 g
Đường tổng5,7 g2,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,6 g0,78 g
Chất béo không bão hòa đơn12,1 g6,1 g
Chất béo không bão hòa đa1,8 g0,89 g
Cholesterol21 mg10,5 mg
Khoáng chất
Natri329 mg165 mg
Kali1.130 mg565 mg
Canxi500 mg250 mg
Sắt8,6 mg4,3 mg
Magie200 mg100 mg
Phốt pho643 mg322 mg
Kẽm7,1 mg3,6 mg
Selen33,8 µg16,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)750 µg375 µg
Vitamin C30 mg15 mg
Vitamin D5 µg2,5 µg
Vitamin E7,1 mg3,5 mg
Vitamin K0,5 µg0,25 µg
Vitamin B10,71 mg0,36 mg
Vitamin B20,86 mg0,43 mg
Vitamin B310 mg5 mg
Vitamin B61 mg0,5 mg
Folate (DFE)340 µg170 µg
Vitamin B123 µg1,5 µg
Khác
Nước15 g7,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173459 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.