Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Chim cút, đã nấu chín, toàn bộ phần ăn được

Quail, cooked, total edible · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
227kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 44%Béo 56%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng227 kcal227 kcal
Đa lượng
Chất đạm25,1 g25,1 g
Chất béo14,1 g14,1 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa4 g4 g
Chất béo không bão hòa đơn4,9 g4,9 g
Chất béo không bão hòa đa3,5 g3,5 g
Cholesterol86 mg86 mg
Khoáng chất
Natri52 mg52 mg
Kali216 mg216 mg
Canxi15 mg15 mg
Sắt4,4 mg4,4 mg
Magie22 mg22 mg
Phốt pho279 mg279 mg
Kẽm3,1 mg3,1 mg
Selen21,8 µg21,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)70 µg70 µg
Vitamin C2,3 mg2,3 mg
Vitamin D0,2 µg0,2 µg
Vitamin E0,7 mg0,7 mg
Vitamin K4,2 µg4,2 µg
Vitamin B10,22 mg0,22 mg
Vitamin B20,3 mg0,3 mg
Vitamin B37,9 mg7,9 mg
Vitamin B60,62 mg0,62 mg
Folate (DFE)6 µg6 µg
Vitamin B120,36 µg0,36 µg
Khác
Nước60 g60 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169902 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.