Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Chim cút, đã nấu chín, toàn bộ phần ăn được

Quail, cooked, total edible · Thịt gia cầm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
114kcal trong 50 g
Tinh bột 0%Đạm 44%Béo 56%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng227 kcal114 kcal
Đa lượng
Chất đạm25,1 g12,6 g
Chất béo14,1 g7,1 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa4 g2 g
Chất béo không bão hòa đơn4,9 g2,4 g
Chất béo không bão hòa đa3,5 g1,7 g
Cholesterol86 mg43 mg
Khoáng chất
Natri52 mg26 mg
Kali216 mg108 mg
Canxi15 mg7,5 mg
Sắt4,4 mg2,2 mg
Magie22 mg11 mg
Phốt pho279 mg140 mg
Kẽm3,1 mg1,6 mg
Selen21,8 µg10,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)70 µg35 µg
Vitamin C2,3 mg1,2 mg
Vitamin D0,2 µg0,1 µg
Vitamin E0,7 mg0,35 mg
Vitamin K4,2 µg2,1 µg
Vitamin B10,22 mg0,11 mg
Vitamin B20,3 mg0,15 mg
Vitamin B37,9 mg4 mg
Vitamin B60,62 mg0,31 mg
Folate (DFE)6 µg3 µg
Vitamin B120,36 µg0,18 µg
Khác
Nước60 g30 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169902 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.