Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nghiền rán (refried beans), đóng hộp, truyền thống, giảm muối

Refried beans, canned, traditional, reduced sodium · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
89kcal trong 100 g
Tinh bột 59%Đạm 22%Béo 20%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng89 kcal89 kcal
Đa lượng
Chất đạm5 g5 g
Chất béo2 g2 g
Carbohydrate13,6 g13,6 g
Chất xơ3,7 g3,7 g
Đường tổng0,54 g0,54 g
Tinh bột7,4 g7,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,63 g0,63 g
Chất béo không bão hòa đơn0,6 g0,6 g
Chất béo không bão hòa đa0,54 g0,54 g
Chất béo chuyển hóa0,02 g0,02 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri138 mg138 mg
Kali319 mg319 mg
Canxi29 mg29 mg
Sắt1,4 mg1,4 mg
Magie35 mg35 mg
Phốt pho92 mg92 mg
Kẽm0,58 mg0,58 mg
Selen5,8 µg5,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,8 mg0,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,09 mg0,09 mg
Vitamin K2,3 µg2,3 µg
Vitamin B10,08 mg0,08 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B30,37 mg0,37 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)26 µg26 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước77,8 g77,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174298 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.