Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bún gạo, đã nấu chín

Rice noodles, cooked · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
216kcal trong 200 g
Tinh bột 91%Đạm 7%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng108 kcal216 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,8 g3,6 g
Chất béo0,2 g0,4 g
Carbohydrate24 g48 g
Chất xơ1 g2 g
Đường tổng0,03 g0,06 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,02 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đa0,02 g0,05 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri19 mg38 mg
Kali4 mg8 mg
Canxi4 mg8 mg
Sắt0,14 mg0,28 mg
Magie3 mg6 mg
Phốt pho20 mg40 mg
Kẽm0,25 mg0,5 mg
Selen4,5 µg9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,03 mg0,06 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,02 mg0,04 mg
Vitamin B20 mg0,01 mg
Vitamin B30,07 mg0,14 mg
Vitamin B60,01 mg0,01 mg
Folate (DFE)1 µg2 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước73,8 g148 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168914 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.