Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Gạo trắng hạt dài, loại thường, bổ sung vi chất, đã nấu chín

Rice, white, long-grain, regular, enriched, cooked · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
65kcal trong 50 g
Tinh bột 89%Đạm 9%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng130 kcal65 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,7 g1,3 g
Chất béo0,28 g0,14 g
Carbohydrate28,2 g14,1 g
Chất xơ0,4 g0,2 g
Đường tổng0,05 g0,03 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,09 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,08 g0,04 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1 mg0,5 mg
Kali35 mg17,5 mg
Canxi10 mg5 mg
Sắt1,2 mg0,6 mg
Magie12 mg6 mg
Phốt pho43 mg21,5 mg
Kẽm0,49 mg0,25 mg
Selen7,5 µg3,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,04 mg0,02 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,16 mg0,08 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B31,5 mg0,74 mg
Vitamin B60,09 mg0,05 mg
Folate (DFE)97 µg48,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước68,4 g34,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168878 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.