Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Salami Ý, thịt heo

Salami, Italian, pork · Thịt chế biến sẵn · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
425kcal trong 100 g
Tinh bột 1%Đạm 20%Béo 78%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng425 kcal425 kcal
Đa lượng
Chất đạm21,7 g21,7 g
Chất béo37 g37 g
Carbohydrate1,2 g1,2 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng1,2 g1,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa13,1 g13,1 g
Chất béo không bão hòa đơn18,2 g18,2 g
Chất béo không bão hòa đa3,6 g3,6 g
Cholesterol80 mg80 mg
Khoáng chất
Natri1.890 mg1.890 mg
Kali340 mg340 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie22 mg22 mg
Phốt pho229 mg229 mg
Kẽm4,2 mg4,2 mg
Selen25,4 µg25,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,93 mg0,93 mg
Vitamin B20,33 mg0,33 mg
Vitamin B35,6 mg5,6 mg
Vitamin B60,55 mg0,55 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B122,8 µg2,8 µg
Khác
Nước34,6 g34,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174603 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.