Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Muối ăn, có i-ốt
Salt, table, iodized · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Khoáng chất | ||
| Natri | 38.700 mg | 19.350 mg |
| Kali | 2 mg | 1 mg |
| Canxi | 50 mg | 25 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Magie | 0 mg | 0 mg |
| Phốt pho | 0 mg | 0 mg |
| Kẽm | 0 mg | 0 mg |
| I-ốt | 5.080 µg | 2.540 µg |
| Khác | ||
| Nước | 0,42 g | 0,21 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #746775 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.